meriwether lewis

meriwether lewis

Meriwether Lewis studies a map by the light of a campfire.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Meriwether Lewis một nhà thám hiểm quân nhân người Mỹ (1774–1809), nổi tiếng đã chỉ huy cuộc thám hiểm từ St. Louis đến cửa sông Columbia cùng với William Clark.

dụ sử dụng
  • (Meriwether Lewis nổi tiếng nhất đã chỉ huy cuộc thám hiểm Lewis Clark.)
  • (Nhật ký của Meriwether Lewis cung cấp những hiểu biết quý giá về miền Tây nước Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Lewis and Clark Expedition": cuộc thám hiểm do Meriwether Lewis William Clark dẫn đầu, được tổng thống Thomas Jefferson ủy nhiệm sau Vụ mua lại Louisiana.
    • The Lewis and Clark Expedition was a major milestone in American exploration. (Cuộc thám hiểm Lewis Clark một cột mốc quan trọng trong lịch sử khám phá nước Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lewis (họ): họ của Meriwether Lewis, thường được dùng để chỉ ông hoặc các thành viên trong gia đình.
  • Clark (họ): họ của William Clark, người đồng hành cùng Lewis trong cuộc thám hiểm.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thám hiểm: người thực hiện các chuyến đi khám phá vùng đất mới.
  • Quân nhân: người phục vụ trong quân đội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lead an expedition: chỉ huy một cuộc thám hiểm.
    • Meriwether Lewis led an expedition to explore the newly acquired Louisiana Territory. (Meriwether Lewis đã chỉ huy một cuộc thám hiểm để khám phá vùng lãnh thổ Louisiana mới được mua lại.)
Thành ngữ liên quan
  • "to blaze a trail": mở đường, tiên phong trong một lĩnh vực mới.
    • Meriwether Lewis blazed a trail through the uncharted American West. (Meriwether Lewis đã mở đường qua vùng Viễn Tây nước Mỹ chưa được khám phá.)